tượng tầng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô phân sinh thực vật: "tượng tầng" là một lớp mô phân sinh bên ở thực vật Hai lá mầm (Dicotyledon) và thực vật Hạt trần (Gymnosperm). Lớp mô này nằm giữa mạch gỗ (xylem) và mạch rây (phloem), có khả năng phân chia tế bào liên tục để tạo ra các tế bào mới, giúp thân và rễ cây tăng trưởng theo chiều ngang (dày lên).
- Lớp tế bào sinh mạch: "tượng tầng" còn được gọi là tầng phát sinh mạch (cambium), là nơi sản sinh ra các tế bào mạch gỗ thứ cấp ở phía trong và mạch rây thứ cấp ở phía ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tượng tầng đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng đường kính của thân cây. (Lớp mô phân sinh bên giúp thân cây phát triển dày hơn.)
- Khi cắt ngang thân cây gỗ, ta có thể thấy rõ lớp tượng tầng nằm giữa vỏ và lõi. (Quan sát mặt cắt ngang thân cây sẽ thấy lớp mô này ở vị trí trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tượng tầng mạch": thuật ngữ chuyên ngành chỉ tầng phát sinh mạch, đồng nghĩa với cambium.
- Tượng tầng mạch hoạt động mạnh nhất vào mùa xuân và mùa hè. (Lớp mô phân sinh này phân chia tế bào nhiều hơn trong mùa sinh trưởng.)
"tượng tầng bần": tầng phát sinh bần (phellogen), một loại mô phân sinh bên khác tạo ra lớp bần ở vỏ cây.
- Tượng tầng bần thay thế lớp biểu bì khi cây già đi. (Lớp mô này tạo ra vỏ bần bảo vệ thân cây.)
Biến thể và từ gần giống
Tầng phát sinh (danh từ): thuật ngữ chung cho các lớp mô phân sinh ở thực vật.
- Tầng phát sinh giúp cây tăng trưởng về chiều dài và chiều ngang. (Lớp mô phân sinh đảm nhiệm sự phát triển của cây.)
Mô phân sinh bên (danh từ): mô có khả năng phân chia tế bào để làm dày thân và rễ.
- Mô phân sinh bên bao gồm tượng tầng và tượng tầng bần. (Hai loại mô phân sinh bên chính ở thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Cambium: thuật ngữ tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh khoa học quốc tế.
- Tầng phát sinh mạch: đồng nghĩa chính xác với "tượng tầng" trong thực vật học.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tượng tầng" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.)